The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiên nga tiếng Anh là gì?

tiên nga tiếng Anh là fairy maiden /ˈfeəri ˈmeɪdən/. Thiếu nữ hoặc tiên nữ trong truyền thuyết, thường biểu tượng cho vẻ đẹp và sự trong sáng.

Hình minh hoạ "tiên nga" tiếng Anh là "fairy maiden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fairy maiden

Danh từ
/ˈfeəri ˈmeɪdən/

Ví dụ câu với tiên nga / fairy maiden

  1. 1

    Cô ấy trông như một tiên nga trong bộ váy trắng.

    She looked like a fairy maiden in her white dress.

  2. 2

    Truyện cổ tích kể về một tiên nga giúp đỡ người nghèo.

    The fairy maiden in the fairy tale helps the poor.

Ghi chú dùng từ tiên nga

Tiên nga là hình tượng trong văn hóa Việt Nam và phương Tây, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết. Các từ liên quan: 'tiên nữ' (fairy), 'thiên thần' (angel), 'thiên nga' (swan).

Video minh hoạ tiên nga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiên nga

Câu hỏi thường gặp về "tiên nga"

Tiên nga tiếng Anh là gì?

Tiên nga tiếng Anh là "fairy maiden" (danh từ), nghĩa là: Thiếu nữ hoặc tiên nữ trong truyền thuyết, thường biểu tượng cho vẻ đẹp và sự trong sáng.

"fairy maiden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fairy maiden" nghĩa tiếng Việt là "tiên nga". Tiên nga là hình tượng trong văn hóa Việt Nam và phương Tây, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết.

Phát âm "fairy maiden" như thế nào?

"fairy maiden" có phiên âm IPA /ˈfeəri ˈmeɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fairy maiden"?

She looked like a fairy maiden in her white dress. — Cô ấy trông như một tiên nga trong bộ váy trắng.