Tiếng Việt
Khủng khỉnh tiếng Anh là gì?
khủng khỉnh tiếng Anh là quibble /kənˈflɪkt/. bới móc, tranh cãi nhỏ nhặt về những điều không quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quibble
Ví dụ câu với khủng khỉnh / quibble
- 1
Anh ấy thường xuyên khủng khỉnh về những chi tiết nhỏ trong dự án.
He often quibbles over minor details in the project.
- 2
Cô ấy không thích bị ai đó khủng khỉnh về những lỗi nhỏ của mình.
She doesn't like to be quibbled about her small mistakes.
Ghi chú dùng từ khủng khỉnh
Khủng khỉnh là hành động tranh cãi về những điều nhỏ nhặt, thường mang tính không quan trọng. Các từ liên quan: argue (tranh luận), nitpick (bới móc), complain (phàn nàn).
Video minh hoạ khủng khỉnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng khỉnh
- khủng bốterrorize
- khủng longdinosaur
- khủng hoảngcrisis
- khủng khiếpterrifying
- khủng long baypterosaur
- khủng hoảng thừaoverproduction crisis
- khủng long cổ dàibrachiosaur
- khủng long ba sừngtriceratops
- khủng hoảng kinh tếeconomic crisis
- khủng hoảng nợ côngsovereign debt crisis
- khủng hoảng tiền tệcurrency crisis
- khủng hoảng tuổi 20quarter-life crisis
Câu hỏi thường gặp về "khủng khỉnh"
Khủng khỉnh tiếng Anh là gì?
Khủng khỉnh tiếng Anh là "quibble" (động từ), nghĩa là: bới móc, tranh cãi nhỏ nhặt về những điều không quan trọng.
"quibble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quibble" nghĩa tiếng Việt là "khủng khỉnh". Khủng khỉnh là hành động tranh cãi về những điều nhỏ nhặt, thường mang tính không quan trọng.
Phát âm "quibble" như thế nào?
"quibble" có phiên âm IPA /kənˈflɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quibble"?
He often quibbles over minor details in the project. — Anh ấy thường xuyên khủng khỉnh về những chi tiết nhỏ trong dự án.