Tiếng Việt
Nợ công tiếng Anh là gì?
nợ công tiếng Anh là Public debt /ˈpʌblɪk dɛt/. Nợ do chính phủ vay mượn để chi tiêu cho các dự án công cộng hoặc bù đắp thâm hụt ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Public debt
Ví dụ câu với nợ công / Public debt
- 1
Chính phủ đang cố gắng giảm nợ công để ổn định nền kinh tế.
The government is trying to reduce public debt to stabilize the economy.
- 2
Nợ công cao có thể dẫn đến lạm phát và mất giá đồng tiền.
High public debt can lead to inflation and currency devaluation.
Ghi chú dùng từ nợ công
Nợ công là khoản nợ của chính phủ, liên quan đến các khoản vay để phát triển kinh tế hoặc chi tiêu công. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt' (nợ), 'budget deficit' (thâm hụt ngân sách), 'fiscal policy' (chính sách tài chính).
Video minh hoạ nợ công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ công
Câu hỏi thường gặp về "nợ công"
Nợ công tiếng Anh là gì?
Nợ công tiếng Anh là "Public debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ do chính phủ vay mượn để chi tiêu cho các dự án công cộng hoặc bù đắp thâm hụt ngân sách.
"Public debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Public debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ công". Nợ công là khoản nợ của chính phủ, liên quan đến các khoản vay để phát triển kinh tế hoặc chi tiêu công.
Phát âm "Public debt" như thế nào?
"Public debt" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Public debt"?
The government is trying to reduce public debt to stabilize the economy. — Chính phủ đang cố gắng giảm nợ công để ổn định nền kinh tế.