Tiếng Việt
Khủng hoảng tiền tệ tiếng Anh là gì?
khủng hoảng tiền tệ tiếng Anh là currency crisis /ˈkɜrənsi ˈkraɪsəs/. Khủng hoảng tiền tệ là tình trạng mất giá hoặc biến động lớn của đồng tiền quốc gia, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
currency crisis
Ví dụ câu với khủng hoảng tiền tệ / currency crisis
- 1
Trong năm 1997, nhiều nước châu Á đã trải qua khủng hoảng tiền tệ nghiêm trọng.
In 1997, many Asian countries experienced a severe currency crisis.
- 2
Khủng hoảng tiền tệ có thể dẫn đến lạm phát cao và suy thoái kinh tế.
A currency crisis can lead to high inflation and economic recession.
Ghi chú dùng từ khủng hoảng tiền tệ
Khủng hoảng tiền tệ liên quan đến các thuật ngữ như lạm phát (inflation), suy thoái (recession), và tỷ giá hối đoái (exchange rate).
Video minh hoạ khủng hoảng tiền tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng hoảng tiền tệ
Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng tiền tệ"
Khủng hoảng tiền tệ tiếng Anh là gì?
Khủng hoảng tiền tệ tiếng Anh là "currency crisis" (cụm từ), nghĩa là: Khủng hoảng tiền tệ là tình trạng mất giá hoặc biến động lớn của đồng tiền quốc gia, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế.
"currency crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"currency crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng tiền tệ". Khủng hoảng tiền tệ liên quan đến các thuật ngữ như lạm phát (inflation), suy thoái (recession), và tỷ giá hối đoái (exchange rate).
Phát âm "currency crisis" như thế nào?
"currency crisis" có phiên âm IPA /ˈkɜrənsi ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "currency crisis"?
In 1997, many Asian countries experienced a severe currency crisis. — Trong năm 1997, nhiều nước châu Á đã trải qua khủng hoảng tiền tệ nghiêm trọng.