Tiếng Việt
Khủng hoảng tuổi 20 tiếng Anh là gì?
khủng hoảng tuổi 20 tiếng Anh là quarter-life crisis /ˈkwɔrtər-laɪf ˈkraɪsəs/. Khủng hoảng tuổi 20 là giai đoạn tâm lý khó khăn, bối rối của những người trẻ tuổi khi đối mặt với nhiều thử thách trong sự nghiệp và cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quarter-life crisis
Ví dụ câu với khủng hoảng tuổi 20 / quarter-life crisis
- 1
Nhiều người trẻ trải qua khủng hoảng tuổi 20 khi bắt đầu sự nghiệp mới.
Many young people go through a quarter-life crisis when starting their new careers.
- 2
Khủng hoảng tuổi 20 có thể khiến bạn cảm thấy mất phương hướng.
A quarter-life crisis can make you feel lost and uncertain about the future.
Ghi chú dùng từ khủng hoảng tuổi 20
Khủng hoảng tuổi 20 là giai đoạn khó khăn về tâm lý của người trẻ. Các thuật ngữ liên quan: 'midlife crisis' (khủng hoảng trung niên), 'identity crisis' (khủng hoảng nhận dạng), 'career uncertainty' (sự không chắc chắn trong sự nghiệp).
Video minh hoạ khủng hoảng tuổi 20
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng hoảng tuổi 20
Câu hỏi thường gặp về "khủng hoảng tuổi 20"
Khủng hoảng tuổi 20 tiếng Anh là gì?
Khủng hoảng tuổi 20 tiếng Anh là "quarter-life crisis" (cụm từ), nghĩa là: Khủng hoảng tuổi 20 là giai đoạn tâm lý khó khăn, bối rối của những người trẻ tuổi khi đối mặt với nhiều thử thách trong sự nghiệp và cuộc sống.
"quarter-life crisis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quarter-life crisis" nghĩa tiếng Việt là "khủng hoảng tuổi 20". Khủng hoảng tuổi 20 là giai đoạn khó khăn về tâm lý của người trẻ.
Phát âm "quarter-life crisis" như thế nào?
"quarter-life crisis" có phiên âm IPA /ˈkwɔrtər-laɪf ˈkraɪsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quarter-life crisis"?
Many young people go through a quarter-life crisis when starting their new careers. — Nhiều người trẻ trải qua khủng hoảng tuổi 20 khi bắt đầu sự nghiệp mới.