The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khung pháp lý tiếng Anh là gì?

khung pháp lý tiếng Anh là Legal framework /ˈliːgəl ˈfreɪmwɜːrk/. Hệ thống các quy định pháp luật định hướng và kiểm soát hành vi trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "khung pháp lý" tiếng Anh là "Legal framework"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Legal framework

Danh từ
/ˈliːgəl ˈfreɪmwɜːrk/

Ví dụ câu với khung pháp lý / Legal framework

  1. 1

    The new law provides a clearer legal framework for environmental protection.

    Luật mới cung cấp một khung pháp lý rõ ràng hơn cho việc bảo vệ môi trường.

  2. 2

    Businesses must operate within the legal framework established by the government.

    Các doanh nghiệp phải hoạt động trong khung pháp lý do chính phủ thiết lập.

Ghi chú dùng từ khung pháp lý

Khung pháp lý là hệ thống các quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'law' (pháp luật), 'policy' (chính sách).

Video minh hoạ khung pháp lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khung pháp lý

Câu hỏi thường gặp về "khung pháp lý"

Khung pháp lý tiếng Anh là gì?

Khung pháp lý tiếng Anh là "Legal framework" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các quy định pháp luật định hướng và kiểm soát hành vi trong một lĩnh vực nhất định.

"Legal framework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Legal framework" nghĩa tiếng Việt là "khung pháp lý". Khung pháp lý là hệ thống các quy định pháp luật.

Phát âm "Legal framework" như thế nào?

"Legal framework" có phiên âm IPA /ˈliːgəl ˈfreɪmwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Legal framework"?

Luật mới cung cấp một khung pháp lý rõ ràng hơn cho việc bảo vệ môi trường. — The new law provides a clearer legal framework for environmental protection.