Tiếng Việt
Cốt xây dựng tiếng Anh là gì?
Cốt xây dựng tiếng Anh là building framework /ˈbɪldɪŋ ˈfreɪmwɜːrk/. Khung cấu trúc hoặc nền tảng để xây dựng một công trình hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building framework
Ví dụ câu với Cốt xây dựng / building framework
- 1
Chúng tôi cần một khung xây dựng vững chắc để bắt đầu dự án.
We need a solid building framework to start the project.
- 2
Khung xây dựng là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế kiến trúc.
The building framework is the first step in the architectural design process.
Ghi chú dùng từ Cốt xây dựng
Cốt xây dựng đề cập đến nền tảng hoặc cấu trúc chính để phát triển một dự án hoặc công trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'framework' (khung), 'structure' (cấu trúc), 'foundation' (nền móng).
Video minh hoạ Cốt xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cốt xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "Cốt xây dựng"
Cốt xây dựng tiếng Anh là gì?
Cốt xây dựng tiếng Anh là "building framework" (cụm từ), nghĩa là: Khung cấu trúc hoặc nền tảng để xây dựng một công trình hoặc dự án.
"building framework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building framework" nghĩa tiếng Việt là "Cốt xây dựng". Cốt xây dựng đề cập đến nền tảng hoặc cấu trúc chính để phát triển một dự án hoặc công trình.
Phát âm "building framework" như thế nào?
"building framework" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ˈfreɪmwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building framework"?
We need a solid building framework to start the project. — Chúng tôi cần một khung xây dựng vững chắc để bắt đầu dự án.