Tiếng Việt
Khung năng lực tiếng Anh là gì?
khung năng lực tiếng Anh là capability framework /ˌkeɪpəˈbɪləti ˈfreɪmˌwɜrk/. Khung năng lực là một hệ thống các tiêu chuẩn và mô tả các kỹ năng, kiến thức, và phẩm chất cần thiết để thực hiện một công việc hoặc vai trò nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capability framework
Ví dụ câu với khung năng lực / capability framework
- 1
Công ty đã xây dựng một khung năng lực để đánh giá kỹ năng của nhân viên.
The company developed a capability framework to assess employee skills.
- 2
Khung năng lực giúp xác định các lĩnh vực cần đào tạo thêm cho nhân viên.
The capability framework helps identify areas where employees need further training.
Ghi chú dùng từ khung năng lực
Khung năng lực giúp tổ chức xác định các kỹ năng cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: kỹ năng (skills), kiến thức (knowledge), phẩm chất (qualities).
Video minh hoạ khung năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung năng lực
Câu hỏi thường gặp về "khung năng lực"
Khung năng lực tiếng Anh là gì?
Khung năng lực tiếng Anh là "capability framework" (danh từ), nghĩa là: Khung năng lực là một hệ thống các tiêu chuẩn và mô tả các kỹ năng, kiến thức, và phẩm chất cần thiết để thực hiện một công việc hoặc vai trò nhất định.
"capability framework" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capability framework" nghĩa tiếng Việt là "khung năng lực". Khung năng lực giúp tổ chức xác định các kỹ năng cần thiết.
Phát âm "capability framework" như thế nào?
"capability framework" có phiên âm IPA /ˌkeɪpəˈbɪləti ˈfreɪmˌwɜrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capability framework"?
The company developed a capability framework to assess employee skills. — Công ty đã xây dựng một khung năng lực để đánh giá kỹ năng của nhân viên.