Tiếng Việt
Khung tên bản vẽ tiếng Anh là gì?
khung tên bản vẽ tiếng Anh là drawing title block /ˈsɒkər ɡəʊl freɪm/. Khung tên bản vẽ là phần trên cùng hoặc góc của bản vẽ kỹ thuật, chứa thông tin về dự án, tác giả, ngày tháng và các chi tiết liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drawing title block
Ví dụ câu với khung tên bản vẽ / drawing title block
- 1
The drawing title block includes the project name and date.
Trong bản vẽ kỹ thuật, khung tên cung cấp thông tin về dự án và người thiết kế.
- 2
Make sure to fill out the drawing title block before submitting the blueprint.
Hãy điền đầy đủ thông tin vào khung tên bản vẽ trước khi gửi bản vẽ kỹ thuật.
Ghi chú dùng từ khung tên bản vẽ
Khung tên bản vẽ giúp xác định thông tin chính của bản vẽ, như tên dự án, người thiết kế, ngày tháng. Các thuật ngữ liên quan: 'title block' (khung tên), 'drawing sheet' (tờ bản vẽ), 'technical drawing' (bản vẽ kỹ thuật).
Video minh hoạ khung tên bản vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khung tên bản vẽ
Câu hỏi thường gặp về "khung tên bản vẽ"
Khung tên bản vẽ tiếng Anh là gì?
Khung tên bản vẽ tiếng Anh là "drawing title block" (danh từ), nghĩa là: Khung tên bản vẽ là phần trên cùng hoặc góc của bản vẽ kỹ thuật, chứa thông tin về dự án, tác giả, ngày tháng và các chi tiết liên quan.
"drawing title block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drawing title block" nghĩa tiếng Việt là "khung tên bản vẽ". Khung tên bản vẽ giúp xác định thông tin chính của bản vẽ, như tên dự án, người thiết kế, ngày tháng.
Phát âm "drawing title block" như thế nào?
"drawing title block" có phiên âm IPA /ˈsɒkər ɡəʊl freɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drawing title block"?
Trong bản vẽ kỹ thuật, khung tên cung cấp thông tin về dự án và người thiết kế. — The drawing title block includes the project name and date.