The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khuyên lưỡi tiếng Anh là gì?

khuyên lưỡi tiếng Anh là tongue piercing /tʌŋ ˈpɪrsɪŋ/. Hình thức đeo khuyên hoặc trang sức trên lưỡi để làm đẹp hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

Hình minh hoạ "khuyên lưỡi" tiếng Anh là "tongue piercing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tongue piercing

Danh từ
/tʌŋ ˈpɪrsɪŋ/

Ví dụ câu với khuyên lưỡi / tongue piercing

  1. 1

    Cô ấy thích đeo khuyên lưỡi để thể hiện phong cách cá nhân.

    She likes to wear a tongue piercing to express her personality.

  2. 2

    Khuyên lưỡi có thể gây nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách.

    Tongue piercing can be dangerous if not properly cared for.

Ghi chú dùng từ khuyên lưỡi

Khuyên lưỡi là loại hình xăm hoặc đeo trang sức trên lưỡi, liên quan đến các thuật ngữ như 'body piercing' (đeo khuyên trên cơ thể), 'tattoo' (hình xăm), và 'body modification' (chỉnh sửa cơ thể).

Video minh hoạ khuyên lưỡi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khuyên lưỡi

Câu hỏi thường gặp về "khuyên lưỡi"

Khuyên lưỡi tiếng Anh là gì?

Khuyên lưỡi tiếng Anh là "tongue piercing" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đeo khuyên hoặc trang sức trên lưỡi để làm đẹp hoặc thể hiện phong cách cá nhân.

"tongue piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tongue piercing" nghĩa tiếng Việt là "khuyên lưỡi". Khuyên lưỡi là loại hình xăm hoặc đeo trang sức trên lưỡi, liên quan đến các thuật ngữ như 'body piercing' (đeo khuyên trên cơ thể), 'tattoo' (hình xăm), và 'body modification' (chỉnh sửa cơ thể).

Phát âm "tongue piercing" như thế nào?

"tongue piercing" có phiên âm IPA /tʌŋ ˈpɪrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tongue piercing"?

She likes to wear a tongue piercing to express her personality. — Cô ấy thích đeo khuyên lưỡi để thể hiện phong cách cá nhân.