Tiếng Việt
Bổ khuyết tiếng Anh là gì?
Bổ khuyết tiếng Anh là Complement /ˈkɒmplɪmənt/. Hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn bằng cách thêm vào những phần còn thiếu hoặc yếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Complement
Ví dụ câu với Bổ khuyết / Complement
- 1
Chúng tôi cần bổ khuyết các phần còn thiếu trong báo cáo.
We need to complement the report with the missing sections.
- 2
Các món ăn này bổ khuyết cho bữa tiệc thêm phong phú.
These dishes complement the feast, making it more diverse.
Ghi chú dùng từ Bổ khuyết
Bổ khuyết là hành động làm cho cái gì đó trở nên hoàn chỉnh hơn. Các từ liên quan gồm 'supplement' (bổ sung), 'enhance' (nâng cao), 'complete' (hoàn thành).
Video minh hoạ Bổ khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bổ khuyết
Câu hỏi thường gặp về "Bổ khuyết"
Bổ khuyết tiếng Anh là gì?
Bổ khuyết tiếng Anh là "Complement" (động từ), nghĩa là: Hoàn thiện hoặc làm cho đầy đủ hơn bằng cách thêm vào những phần còn thiếu hoặc yếu.
"Complement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Complement" nghĩa tiếng Việt là "Bổ khuyết". Bổ khuyết là hành động làm cho cái gì đó trở nên hoàn chỉnh hơn.
Phát âm "Complement" như thế nào?
"Complement" có phiên âm IPA /ˈkɒmplɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Complement"?
We need to complement the report with the missing sections. — Chúng tôi cần bổ khuyết các phần còn thiếu trong báo cáo.