Tiếng Việt
Trăng khuyết tiếng Anh là gì?
trăng khuyết tiếng Anh là waning moon /ˈkrɛsnt muːn/. Trăng khuyết là trạng thái của mặt trăng khi nó bắt đầu mất đi ánh sáng sau đêm trăng tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waning moon
Ví dụ câu với trăng khuyết / waning moon
- 1
The waning moon is visible in the early morning sky.
Trăng khuyết có thể thấy rõ vào sáng sớm.
- 2
During the waning moon, the illuminated part of the moon decreases each night.
Trong giai đoạn trăng khuyết, phần sáng của mặt trăng giảm dần mỗi đêm.
Ghi chú dùng từ trăng khuyết
Trăng khuyết mô tả giai đoạn giảm dần của mặt trăng sau trăng tròn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'new moon' (trăng mới), 'waxing moon' (trăng waxing), và 'full moon' (trăng tròn).
Video minh hoạ trăng khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăng khuyết
Câu hỏi thường gặp về "trăng khuyết"
Trăng khuyết tiếng Anh là gì?
Trăng khuyết tiếng Anh là "waning moon" (cụm từ), nghĩa là: Trăng khuyết là trạng thái của mặt trăng khi nó bắt đầu mất đi ánh sáng sau đêm trăng tròn.
"waning moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waning moon" nghĩa tiếng Việt là "trăng khuyết". Trăng khuyết mô tả giai đoạn giảm dần của mặt trăng sau trăng tròn.
Phát âm "waning moon" như thế nào?
"waning moon" có phiên âm IPA /ˈkrɛsnt muːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waning moon"?
Trăng khuyết có thể thấy rõ vào sáng sớm. — The waning moon is visible in the early morning sky.