Tiếng Việt
Kỉ yếu tiếng Anh là gì?
kỉ yếu tiếng Anh là yearbook /ˈjɪrˌbʊk/. Sách lưu niệm của trường học ghi lại các hoạt động và thành tích của học sinh trong năm học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yearbook
Ví dụ câu với kỉ yếu / yearbook
- 1
Tôi đã tìm thấy kỉ yếu của trường cũ trong tủ sách.
I found my old yearbook in the bookshelf.
- 2
Kỉ yếu năm nay có nhiều hình ảnh đẹp về các hoạt động ngoại khóa.
This year's yearbook has many beautiful pictures of extracurricular activities.
Ghi chú dùng từ kỉ yếu
Kỉ yếu là cuốn sách ghi lại hình ảnh và kỷ niệm của một năm học. Các từ liên quan: 'album' (album ảnh), 'memories' (kỷ niệm), 'graduation' (tốt nghiệp).
Video minh hoạ kỉ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỉ yếu
Câu hỏi thường gặp về "kỉ yếu"
Kỉ yếu tiếng Anh là gì?
Kỉ yếu tiếng Anh là "yearbook" (danh từ), nghĩa là: Sách lưu niệm của trường học ghi lại các hoạt động và thành tích của học sinh trong năm học.
"yearbook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yearbook" nghĩa tiếng Việt là "kỉ yếu". Kỉ yếu là cuốn sách ghi lại hình ảnh và kỷ niệm của một năm học.
Phát âm "yearbook" như thế nào?
"yearbook" có phiên âm IPA /ˈjɪrˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yearbook"?
I found my old yearbook in the bookshelf. — Tôi đã tìm thấy kỉ yếu của trường cũ trong tủ sách.