Tiếng Việt
Kịch câm tiếng Anh là gì?
kịch câm tiếng Anh là pantomime /ˈpæntəˌmaɪm/. Mô tả hành động hoặc câu chuyện bằng cử chỉ và điệu bộ mà không dùng lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pantomime
Ví dụ câu với kịch câm / pantomime
- 1
Trong buổi biểu diễn, anh ấy đã sử dụng kịch câm để truyền đạt cảm xúc.
He used pantomime to convey his feelings during the performance.
- 2
Kịch câm rất phổ biến trong các buổi trình diễn nghệ thuật đường phố.
Pantomime is very popular in street art performances.
Ghi chú dùng từ kịch câm
Kịch câm là hình thức biểu diễn không lời dựa trên cử chỉ và điệu bộ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mime', 'gesture', và 'expression'.
Video minh hoạ kịch câm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịch câm
Câu hỏi thường gặp về "kịch câm"
Kịch câm tiếng Anh là gì?
Kịch câm tiếng Anh là "pantomime" (danh từ), nghĩa là: Mô tả hành động hoặc câu chuyện bằng cử chỉ và điệu bộ mà không dùng lời nói.
"pantomime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pantomime" nghĩa tiếng Việt là "kịch câm". Kịch câm là hình thức biểu diễn không lời dựa trên cử chỉ và điệu bộ.
Phát âm "pantomime" như thế nào?
"pantomime" có phiên âm IPA /ˈpæntəˌmaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pantomime"?
He used pantomime to convey his feelings during the performance. — Trong buổi biểu diễn, anh ấy đã sử dụng kịch câm để truyền đạt cảm xúc.