Tiếng Việt
Kịch tính tiếng Anh là gì?
kịch tính tiếng Anh là Dramatic /drəˈmætɪk/. Thuộc về kịch, có tính chất gây xúc động mạnh hoặc gây ấn tượng sâu sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dramatic
Ví dụ câu với kịch tính / Dramatic
- 1
Câu chuyện này rất kịch tính và hấp dẫn.
This story is very dramatic and captivating.
- 2
Phim có những cảnh kịch tính cao trào.
The movie has highly dramatic climax scenes.
Ghi chú dùng từ kịch tính
Kịch tính mô tả tính chất gây xúc động hoặc gây ấn tượng mạnh. Các từ liên quan gồm 'theatrical' (thuộc về sân khấu), 'emotional' (cảm xúc), 'intense' (mãnh liệt).
Video minh hoạ kịch tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịch tính
Câu hỏi thường gặp về "kịch tính"
Kịch tính tiếng Anh là gì?
Kịch tính tiếng Anh là "Dramatic" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về kịch, có tính chất gây xúc động mạnh hoặc gây ấn tượng sâu sắc.
"Dramatic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dramatic" nghĩa tiếng Việt là "kịch tính". Kịch tính mô tả tính chất gây xúc động hoặc gây ấn tượng mạnh.
Phát âm "Dramatic" như thế nào?
"Dramatic" có phiên âm IPA /drəˈmætɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dramatic"?
This story is very dramatic and captivating. — Câu chuyện này rất kịch tính và hấp dẫn.