Tiếng Việt
Kịch chiến tiếng Anh là gì?
kịch chiến tiếng Anh là fierce battle /ˈfɪəs ˈbætəl/. Trận chiến dữ dội, ác liệt giữa hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fierce battle
Ví dụ câu với kịch chiến / fierce battle
- 1
Cuộc kịch chiến giữa hai đội đã kéo dài suốt đêm.
The fierce battle between the two teams lasted all night.
- 2
Trong lịch sử, nhiều cuộc kịch chiến đã thay đổi số phận của quốc gia.
Throughout history, many fierce battles have changed the fate of nations.
Ghi chú dùng từ kịch chiến
Kịch chiến là cuộc chiến ác liệt, dữ dội. Các từ liên quan: chiến tranh (war), xung đột (conflict), trận đánh (battle).
Video minh hoạ kịch chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kịch chiến
Câu hỏi thường gặp về "kịch chiến"
Kịch chiến tiếng Anh là gì?
Kịch chiến tiếng Anh là "fierce battle" (danh từ), nghĩa là: Trận chiến dữ dội, ác liệt giữa hai bên.
"fierce battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fierce battle" nghĩa tiếng Việt là "kịch chiến". Kịch chiến là cuộc chiến ác liệt, dữ dội.
Phát âm "fierce battle" như thế nào?
"fierce battle" có phiên âm IPA /ˈfɪəs ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fierce battle"?
The fierce battle between the two teams lasted all night. — Cuộc kịch chiến giữa hai đội đã kéo dài suốt đêm.