The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kịch cỡm tiếng Anh là gì?

kịch cỡm tiếng Anh là farcical /ˈfɑːsɪkl/. Hài hước, mang tính chất hài kịch quá mức, thường để châm biếm hoặc gây cười.

Hình minh hoạ "kịch cỡm" tiếng Anh là "farcical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

farcical

Tính từ
/ˈfɑːsɪkl/

Ví dụ câu với kịch cỡm / farcical

  1. 1

    Buổi biểu diễn đó thật quá mức, giống như một vở kịch cỡm.

    That performance was so farcical, it felt like a comedy show.

  2. 2

    Phim này mang phong cách kịch cỡm, gây cười nhưng cũng châm biếm xã hội.

    This movie has a farcical style, humorous yet satirical of society.

Ghi chú dùng từ kịch cỡm

Từ này mô tả thứ gì đó mang tính hài hước quá mức, thường để châm biếm. Các từ liên quan gồm 'satirical' (châm biếm), 'comedic' (hài hước), 'parody' (bản parody).

Video minh hoạ kịch cỡm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kịch cỡm

Câu hỏi thường gặp về "kịch cỡm"

Kịch cỡm tiếng Anh là gì?

Kịch cỡm tiếng Anh là "farcical" (tính từ), nghĩa là: Hài hước, mang tính chất hài kịch quá mức, thường để châm biếm hoặc gây cười.

"farcical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"farcical" nghĩa tiếng Việt là "kịch cỡm". Từ này mô tả thứ gì đó mang tính hài hước quá mức, thường để châm biếm.

Phát âm "farcical" như thế nào?

"farcical" có phiên âm IPA /ˈfɑːsɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "farcical"?

That performance was so farcical, it felt like a comedy show. — Buổi biểu diễn đó thật quá mức, giống như một vở kịch cỡm.