The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kịch phát tiếng Anh là gì?

kịch phát tiếng Anh là exacerbation /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃən/. Sự làm trầm trọng hoặc tăng cường của một tình trạng bệnh lý hoặc vấn đề.

Hình minh hoạ "kịch phát" tiếng Anh là "exacerbation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exacerbation

Danh từ
/ɪɡˌzæsəˈbeɪʃən/

Ví dụ câu với kịch phát / exacerbation

  1. 1

    Cơn kịch phát của bệnh hen suyễn khiến bệnh nhân khó thở hơn.

    The exacerbation of asthma made it harder for the patient to breathe.

  2. 2

    Các triệu chứng của bệnh viêm khớp có thể trở nên tồi tệ hơn trong các đợt kịch phát.

    The symptoms of arthritis can worsen during exacerbations.

Ghi chú dùng từ kịch phát

Kịch phát thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột của các triệu chứng bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'flare-up' (bùng phát), 'aggravation' (làm trầm trọng), và 'worsening' (xấu đi).

Video minh hoạ kịch phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kịch phát

Câu hỏi thường gặp về "kịch phát"

Kịch phát tiếng Anh là gì?

Kịch phát tiếng Anh là "exacerbation" (danh từ), nghĩa là: Sự làm trầm trọng hoặc tăng cường của một tình trạng bệnh lý hoặc vấn đề.

"exacerbation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exacerbation" nghĩa tiếng Việt là "kịch phát". Kịch phát thường liên quan đến sự gia tăng đột ngột của các triệu chứng bệnh.

Phát âm "exacerbation" như thế nào?

"exacerbation" có phiên âm IPA /ɪɡˌzæsəˈbeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exacerbation"?

The exacerbation of asthma made it harder for the patient to breathe. — Cơn kịch phát của bệnh hen suyễn khiến bệnh nhân khó thở hơn.