The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kịch hoá tiếng Anh là gì?

kịch hoá tiếng Anh là dramatize /ˈdræməˌtaɪz/. Biến điều gì đó thành dạng kịch hoặc làm cho nó trở nên kịch tính hơn.

Hình minh hoạ "kịch hoá" tiếng Anh là "dramatize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dramatize

Động từ
/ˈdræməˌtaɪz/

Ví dụ câu với kịch hoá / dramatize

  1. 1

    Anh ấy đã kịch hoá câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn trong buổi thuyết trình.

    He dramatized the story to make it more engaging in the presentation.

  2. 2

    Đừng kịch hoá vấn đề nhỏ này quá mức.

    Don't dramatize this small issue too much.

Ghi chú dùng từ kịch hoá

Kịch hoá là làm cho một câu chuyện hoặc tình huống trở nên kịch tính hơn. Các từ liên quan: 'theatrical' (kịch tính), 'exaggerate' (phóng đại), 'embellish' (tô điểm).

Video minh hoạ kịch hoá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kịch hoá

Câu hỏi thường gặp về "kịch hoá"

Kịch hoá tiếng Anh là gì?

Kịch hoá tiếng Anh là "dramatize" (động từ), nghĩa là: Biến điều gì đó thành dạng kịch hoặc làm cho nó trở nên kịch tính hơn.

"dramatize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dramatize" nghĩa tiếng Việt là "kịch hoá". Kịch hoá là làm cho một câu chuyện hoặc tình huống trở nên kịch tính hơn.

Phát âm "dramatize" như thế nào?

"dramatize" có phiên âm IPA /ˈdræməˌtaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dramatize"?

He dramatized the story to make it more engaging in the presentation. — Anh ấy đã kịch hoá câu chuyện để làm nó hấp dẫn hơn trong buổi thuyết trình.