The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?

kiêm nhiệm tiếng Anh là be in charge /bi ɪn ʧɑrʤ/. đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc công việc cùng lúc

Hình minh hoạ "kiêm nhiệm" tiếng Anh là "be in charge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be in charge

Động từ
/bi ɪn ʧɑrʤ/

Ví dụ câu với kiêm nhiệm / be in charge

  1. 1

    Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ giám đốc và trưởng phòng.

    He is in charge of both the marketing and sales departments.

  2. 2

    Cô ấy kiêm nhiệm vai trò giám sát dự án và đào tạo nhân viên.

    She is in charge of overseeing the project and training staff.

Ghi chú dùng từ kiêm nhiệm

Kiêm nhiệm là khi một người đảm nhận nhiều chức vụ hoặc nhiệm vụ cùng lúc. Các từ liên quan: 'multitask' (đa nhiệm), 'oversee' (giám sát), 'manage' (quản lý).

Video minh hoạ kiêm nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiêm nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "kiêm nhiệm"

Kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?

Kiêm nhiệm tiếng Anh là "be in charge" (động từ), nghĩa là: đảm nhiệm nhiều vai trò hoặc công việc cùng lúc

"be in charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be in charge" nghĩa tiếng Việt là "kiêm nhiệm". Kiêm nhiệm là khi một người đảm nhận nhiều chức vụ hoặc nhiệm vụ cùng lúc.

Phát âm "be in charge" như thế nào?

"be in charge" có phiên âm IPA /bi ɪn ʧɑrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be in charge"?

He is in charge of both the marketing and sales departments. — Anh ấy kiêm nhiệm chức vụ giám đốc và trưởng phòng.