Tiếng Việt
Kiếm tiền tiếng Anh là gì?
kiếm tiền tiếng Anh là make money /meɪk ˈmʌni/. Việc kiếm tiền, thu nhập từ công việc hoặc hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make money
Ví dụ câu với kiếm tiền / make money
- 1
Anh ấy đang cố gắng kiếm tiền để mua nhà.
He is trying to make money to buy a house.
- 2
Cô ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền cho gia đình.
She works hard to make money for her family.
Ghi chú dùng từ kiếm tiền
Kiếm tiền là hoạt động tạo ra thu nhập. Các từ liên quan: 'income' (thu nhập), 'salary' (lương), 'earnings' (thu nhập từ công việc).
Video minh hoạ kiếm tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm tiền
Câu hỏi thường gặp về "kiếm tiền"
Kiếm tiền tiếng Anh là gì?
Kiếm tiền tiếng Anh là "make money" (danh từ), nghĩa là: Việc kiếm tiền, thu nhập từ công việc hoặc hoạt động kinh doanh.
"make money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make money" nghĩa tiếng Việt là "kiếm tiền". Kiếm tiền là hoạt động tạo ra thu nhập.
Phát âm "make money" như thế nào?
"make money" có phiên âm IPA /meɪk ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make money"?
He is trying to make money to buy a house. — Anh ấy đang cố gắng kiếm tiền để mua nhà.