Tiếng Việt
Kiếm chuyện tiếng Anh là gì?
kiếm chuyện tiếng Anh là stir trouble /stɜː ˈtrʌbl/. Gây rối hoặc gây chuyện để gây phiền hà hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stir trouble
Ví dụ câu với kiếm chuyện / stir trouble
- 1
Anh ấy luôn kiếm chuyện với đồng nghiệp để gây rối.
He always stirs trouble with his colleagues to cause chaos.
- 2
Cô ấy không muốn kiếm chuyện, chỉ muốn yên ổn làm việc.
She doesn't want to stir trouble, just wants to work peacefully.
Ghi chú dùng từ kiếm chuyện
Kiếm chuyện là hành động gây rối hoặc tạo xung đột. Các từ liên quan: gây rối (cause trouble), gây chuyện (start trouble), xung đột (conflict).
Video minh hoạ kiếm chuyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiếm chuyện
Câu hỏi thường gặp về "kiếm chuyện"
Kiếm chuyện tiếng Anh là gì?
Kiếm chuyện tiếng Anh là "stir trouble" (động từ), nghĩa là: Gây rối hoặc gây chuyện để gây phiền hà hoặc xung đột.
"stir trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stir trouble" nghĩa tiếng Việt là "kiếm chuyện". Kiếm chuyện là hành động gây rối hoặc tạo xung đột.
Phát âm "stir trouble" như thế nào?
"stir trouble" có phiên âm IPA /stɜː ˈtrʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stir trouble"?
He always stirs trouble with his colleagues to cause chaos. — Anh ấy luôn kiếm chuyện với đồng nghiệp để gây rối.