Tiếng Việt
Phụ cấp kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?
phụ cấp kiêm nhiệm tiếng Anh là multi-position allowance /ˌmʌltɪpəˈzɪʃᵊn əˈlaʊᵊns/. Phụ cấp dành cho những người đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multi-position allowance
Ví dụ câu với phụ cấp kiêm nhiệm / multi-position allowance
- 1
Anh ấy nhận phụ cấp kiêm nhiệm do giữ nhiều vị trí trong công ty.
He receives a multi-position allowance because he holds several roles in the company.
- 2
Phụ cấp kiêm nhiệm giúp nhân viên được đền bù xứng đáng cho công việc đa dạng của họ.
Multi-position allowance compensates employees for their diverse responsibilities.
Ghi chú dùng từ phụ cấp kiêm nhiệm
Phụ cấp kiêm nhiệm là khoản phụ cấp dành cho nhân viên đảm nhiệm nhiều chức vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'phụ cấp', 'kiêm nhiệm', 'lương thưởng'.
Video minh hoạ phụ cấp kiêm nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp kiêm nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp kiêm nhiệm"
Phụ cấp kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?
Phụ cấp kiêm nhiệm tiếng Anh là "multi-position allowance" (danh từ), nghĩa là: Phụ cấp dành cho những người đảm nhiệm nhiều chức vụ cùng lúc trong công việc.
"multi-position allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multi-position allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp kiêm nhiệm". Phụ cấp kiêm nhiệm là khoản phụ cấp dành cho nhân viên đảm nhiệm nhiều chức vụ.
Phát âm "multi-position allowance" như thế nào?
"multi-position allowance" có phiên âm IPA /ˌmʌltɪpəˈzɪʃᵊn əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multi-position allowance"?
He receives a multi-position allowance because he holds several roles in the company. — Anh ấy nhận phụ cấp kiêm nhiệm do giữ nhiều vị trí trong công ty.