Tiếng Việt
Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ tiếng Anh là gì?
Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ tiếng Anh là Caterer /ˈkeɪtərə/. Người hoặc công ty cung cấp thực phẩm và dịch vụ phục vụ cho các sự kiện hoặc khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caterer
Ví dụ câu với Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ / Caterer
- 1
Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ đã chuẩn bị tất cả các món ăn cho buổi tiệc.
The caterer prepared all the dishes for the party.
- 2
Chúng tôi thuê một người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ cho đám cưới của mình.
We hired a caterer for our wedding reception.
Ghi chú dùng từ Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ
Caterer là người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống và phục vụ tại các sự kiện. Các thuật ngữ liên quan: 'chef' (đầu bếp), 'waiter' (bồi bàn), 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện).
Video minh hoạ Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ
Câu hỏi thường gặp về "Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ"
Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ tiếng Anh là gì?
Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ tiếng Anh là "Caterer" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc công ty cung cấp thực phẩm và dịch vụ phục vụ cho các sự kiện hoặc khách hàng.
"Caterer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caterer" nghĩa tiếng Việt là "Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ". Caterer là người hoặc công ty cung cấp dịch vụ ăn uống và phục vụ tại các sự kiện.
Phát âm "Caterer" như thế nào?
"Caterer" có phiên âm IPA /ˈkeɪtərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caterer"?
The caterer prepared all the dishes for the party. — Người cung cấp thực phẩm kiêm phục vụ đã chuẩn bị tất cả các món ăn cho buổi tiệc.