The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm tra thường xuyên tiếng Anh là gì?

kiểm tra thường xuyên tiếng Anh là periodic inspection /ˌpɪriˈɑdɪk ɪnˈspɛkʃən/. Kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của thiết bị hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "kiểm tra thường xuyên" tiếng Anh là "periodic inspection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

periodic inspection

Danh từ
/ˌpɪriˈɑdɪk ɪnˈspɛkʃən/

Ví dụ câu với kiểm tra thường xuyên / periodic inspection

  1. 1

    Chúng tôi thực hiện kiểm tra thường xuyên các thiết bị để tránh sự cố bất ngờ.

    We perform periodic inspections on the equipment to prevent unexpected failures.

  2. 2

    Kiểm tra định kỳ giúp duy trì hiệu suất của máy móc luôn ở mức tốt nhất.

    Periodic inspection helps maintain the machinery's optimal performance.

Ghi chú dùng từ kiểm tra thường xuyên

Kiểm tra thường xuyên là quá trình kiểm tra định kỳ nhằm đảm bảo an toàn và hoạt động tốt của thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có bảo trì (maintenance), kiểm tra (inspection), và đánh giá (assessment).

Video minh hoạ kiểm tra thường xuyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm tra thường xuyên

Câu hỏi thường gặp về "kiểm tra thường xuyên"

Kiểm tra thường xuyên tiếng Anh là gì?

Kiểm tra thường xuyên tiếng Anh là "periodic inspection" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra định kỳ để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của thiết bị hoặc hệ thống.

"periodic inspection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"periodic inspection" nghĩa tiếng Việt là "kiểm tra thường xuyên". Kiểm tra thường xuyên là quá trình kiểm tra định kỳ nhằm đảm bảo an toàn và hoạt động tốt của thiết bị.

Phát âm "periodic inspection" như thế nào?

"periodic inspection" có phiên âm IPA /ˌpɪriˈɑdɪk ɪnˈspɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "periodic inspection"?

We perform periodic inspections on the equipment to prevent unexpected failures. — Chúng tôi thực hiện kiểm tra thường xuyên các thiết bị để tránh sự cố bất ngờ.