The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiến lửa tiếng Anh là gì?

kiến lửa tiếng Anh là fire ant /ˈfaɪər ænt/. Kiến lửa là loại kiến nhỏ, có màu đỏ hoặc nâu đỏ, nổi tiếng với khả năng cắn gây đau và tạo ra vết sưng ngứa.

Hình minh hoạ "kiến lửa" tiếng Anh là "fire ant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fire ant

Danh từ
/ˈfaɪər ænt/

Ví dụ câu với kiến lửa / fire ant

  1. 1

    Kiến lửa có thể gây đau đớn khi cắn.

    Fire ants can cause painful bites.

  2. 2

    Bạn nên tránh xa tổ kiến lửa để không bị cắn.

    You should stay away from fire ant nests to avoid bites.

Ghi chú dùng từ kiến lửa

Kiến lửa là loại côn trùng gây phiền toái trong mùa hè. Các từ liên quan: 'ant' (kiến), 'sting' (đốt), 'bite' (cắn).

Video minh hoạ kiến lửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiến lửa

Câu hỏi thường gặp về "kiến lửa"

Kiến lửa tiếng Anh là gì?

Kiến lửa tiếng Anh là "fire ant" (danh từ), nghĩa là: Kiến lửa là loại kiến nhỏ, có màu đỏ hoặc nâu đỏ, nổi tiếng với khả năng cắn gây đau và tạo ra vết sưng ngứa.

"fire ant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fire ant" nghĩa tiếng Việt là "kiến lửa". Kiến lửa là loại côn trùng gây phiền toái trong mùa hè.

Phát âm "fire ant" như thế nào?

"fire ant" có phiên âm IPA /ˈfaɪər ænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fire ant"?

Fire ants can cause painful bites. — Kiến lửa có thể gây đau đớn khi cắn.