Tiếng Việt
Kiến thức nền tảng tiếng Anh là gì?
Kiến thức nền tảng tiếng Anh là Foundational Knowledge /faʊnˈdeɪʃənəl ˈnɒlɪʤ/. Kiến thức cơ bản và cốt lõi cần thiết để hiểu và học các lĩnh vực khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foundational Knowledge
Ví dụ câu với Kiến thức nền tảng / Foundational Knowledge
- 1
Anh ấy đã học kiến thức nền tảng về toán học trước khi bắt đầu nghiên cứu vật lý.
He studied foundational knowledge in mathematics before starting physics.
- 2
Kiến thức nền tảng rất quan trọng để xây dựng các kỹ năng phức tạp hơn.
Foundational knowledge is essential for building more complex skills.
Ghi chú dùng từ Kiến thức nền tảng
Kiến thức nền tảng là nền móng cho việc học các môn học khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fundamentals' (cơ bản), 'basics' (những điều căn bản), 'core concepts' (khái niệm cốt lõi).
Video minh hoạ Kiến thức nền tảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kiến thức nền tảng
Câu hỏi thường gặp về "Kiến thức nền tảng"
Kiến thức nền tảng tiếng Anh là gì?
Kiến thức nền tảng tiếng Anh là "Foundational Knowledge" (danh từ), nghĩa là: Kiến thức cơ bản và cốt lõi cần thiết để hiểu và học các lĩnh vực khác.
"Foundational Knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foundational Knowledge" nghĩa tiếng Việt là "Kiến thức nền tảng". Kiến thức nền tảng là nền móng cho việc học các môn học khác.
Phát âm "Foundational Knowledge" như thế nào?
"Foundational Knowledge" có phiên âm IPA /faʊnˈdeɪʃənəl ˈnɒlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foundational Knowledge"?
He studied foundational knowledge in mathematics before starting physics. — Anh ấy đã học kiến thức nền tảng về toán học trước khi bắt đầu nghiên cứu vật lý.