Tiếng Việt
Kim chi tiếng Anh là gì?
kim chi tiếng Anh là kimchi /ˈkɪmʧi/. Món ăn truyền thống của Hàn Quốc làm từ cải thảo lên men, có vị chua và cay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kimchi
Ví dụ câu với kim chi / kimchi
- 1
Tôi thích ăn kimchi với cơm mỗi ngày.
I like to eat kimchi with rice every day.
- 2
Kimchi là một phần không thể thiếu trong ẩm thực Hàn Quốc.
Kimchi is an essential part of Korean cuisine.
Ghi chú dùng từ kim chi
Kimchi là món ăn lên men phổ biến của Hàn Quốc, liên quan đến các từ như 'fermentation' (lên men), 'spicy' (cay), 'cabbage' (bắp cải).
Video minh hoạ kim chi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kim chi
Câu hỏi thường gặp về "kim chi"
Kim chi tiếng Anh là gì?
Kim chi tiếng Anh là "kimchi" (danh từ), nghĩa là: Món ăn truyền thống của Hàn Quốc làm từ cải thảo lên men, có vị chua và cay.
"kimchi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kimchi" nghĩa tiếng Việt là "kim chi". Kimchi là món ăn lên men phổ biến của Hàn Quốc, liên quan đến các từ như 'fermentation' (lên men), 'spicy' (cay), 'cabbage' (bắp cải).
Phát âm "kimchi" như thế nào?
"kimchi" có phiên âm IPA /ˈkɪmʧi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kimchi"?
I like to eat kimchi with rice every day. — Tôi thích ăn kimchi với cơm mỗi ngày.