Tiếng Việt
Kim loại màu tiếng Anh là gì?
kim loại màu tiếng Anh là nonferrous metal /nɑnˈfɛrəs ˈmɛtəl/. Kim loại không chứa sắt, thường dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nonferrous metal
Ví dụ câu với kim loại màu / nonferrous metal
- 1
Đồng là một kim loại màu phổ biến trong điện tử.
Copper is a common nonferrous metal used in electronics.
- 2
Nhôm là một kim loại màu nhẹ và bền, thích hợp cho ngành hàng không.
Aluminum is a lightweight and durable nonferrous metal suitable for aerospace.
Ghi chú dùng từ kim loại màu
Kim loại màu gồm các kim loại không chứa sắt như đồng, nhôm, và vàng. Các thuật ngữ liên quan: 'ferrous metal' (kim loại chứa sắt), 'alloy' (hợp kim), 'metal processing' (gia công kim loại).
Video minh hoạ kim loại màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim loại màu
Câu hỏi thường gặp về "kim loại màu"
Kim loại màu tiếng Anh là gì?
Kim loại màu tiếng Anh là "nonferrous metal" (danh từ), nghĩa là: Kim loại không chứa sắt, thường dùng trong các ngành công nghiệp khác nhau.
"nonferrous metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nonferrous metal" nghĩa tiếng Việt là "kim loại màu". Kim loại màu gồm các kim loại không chứa sắt như đồng, nhôm, và vàng.
Phát âm "nonferrous metal" như thế nào?
"nonferrous metal" có phiên âm IPA /nɑnˈfɛrəs ˈmɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nonferrous metal"?
Copper is a common nonferrous metal used in electronics. — Đồng là một kim loại màu phổ biến trong điện tử.