Tiếng Việt
Kim loại mềm tiếng Anh là gì?
kim loại mềm tiếng Anh là soft metal /sɒft ˈmet.əl/. Kim loại có độ mềm dẻo cao, dễ uốn và dễ gia công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soft metal
Ví dụ câu với kim loại mềm / soft metal
- 1
Vàng là một kim loại mềm thường được sử dụng trong trang sức.
Gold is a soft metal commonly used in jewelry.
- 2
Chì là một kim loại mềm, dễ bị biến dạng khi uốn.
Lead is a soft metal that easily deforms when bent.
Ghi chú dùng từ kim loại mềm
Kim loại mềm là loại kim loại dễ uốn và gia công, như vàng, chì. Các thuật ngữ liên quan: kim loại cứng (hard metal), kim loại dễ uốn (malleable metal), kim loại dẻo (ductile metal).
Video minh hoạ kim loại mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim loại mềm
Câu hỏi thường gặp về "kim loại mềm"
Kim loại mềm tiếng Anh là gì?
Kim loại mềm tiếng Anh là "soft metal" (danh từ), nghĩa là: Kim loại có độ mềm dẻo cao, dễ uốn và dễ gia công.
"soft metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soft metal" nghĩa tiếng Việt là "kim loại mềm". Kim loại mềm là loại kim loại dễ uốn và gia công, như vàng, chì.
Phát âm "soft metal" như thế nào?
"soft metal" có phiên âm IPA /sɒft ˈmet.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soft metal"?
Gold is a soft metal commonly used in jewelry. — Vàng là một kim loại mềm thường được sử dụng trong trang sức.