Tiếng Việt
Kim loại nặng tiếng Anh là gì?
kim loại nặng tiếng Anh là heavy metal /ˈhɛv.i ˈmet.əl/. Chất kim loại có khối lượng riêng lớn, thường gây ô nhiễm môi trường và có độc tính cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy metal
Ví dụ câu với kim loại nặng / heavy metal
- 1
Heavy metals như chì và thủy ngân có thể gây hại cho sức khỏe.
Heavy metals such as lead and mercury can be harmful to health.
- 2
Việc kiểm soát lượng heavy metals trong nước là rất quan trọng.
Controlling the levels of heavy metals in water is very important.
Ghi chú dùng từ kim loại nặng
Heavy metal là thuật ngữ chỉ các kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium. Các thuật ngữ liên quan gồm 'toxic' (độc hại), 'pollution' (ô nhiễm), 'contamination' (ô nhiễm, nhiễm bẩn).
Video minh hoạ kim loại nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim loại nặng
Câu hỏi thường gặp về "kim loại nặng"
Kim loại nặng tiếng Anh là gì?
Kim loại nặng tiếng Anh là "heavy metal" (danh từ), nghĩa là: Chất kim loại có khối lượng riêng lớn, thường gây ô nhiễm môi trường và có độc tính cao.
"heavy metal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy metal" nghĩa tiếng Việt là "kim loại nặng". Heavy metal là thuật ngữ chỉ các kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium.
Phát âm "heavy metal" như thế nào?
"heavy metal" có phiên âm IPA /ˈhɛv.i ˈmet.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy metal"?
Heavy metals such as lead and mercury can be harmful to health. — Heavy metals như chì và thủy ngân có thể gây hại cho sức khỏe.