The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim mã ngọc đường tiếng Anh là gì?

kim mã ngọc đường tiếng Anh là Golden hall /ˈgəʊldən hɔːl/. Phòng vàng trong cung điện hoặc kiến trúc trang nghiêm, thường dùng để chỉ nơi trang trọng hoặc quý giá.

Hình minh hoạ "kim mã ngọc đường" tiếng Anh là "Golden hall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Golden hall

Danh từ
/ˈgəʊldən hɔːl/

Ví dụ câu với kim mã ngọc đường / Golden hall

  1. 1

    The emperor's throne was kept in the Golden hall.

    Nh throne của hoàng đế được đặt trong phòng vàng.

  2. 2

    The museum's main exhibit was displayed in the Golden hall.

    Triển lãm chính của bảo tàng được trưng bày trong phòng vàng.

Ghi chú dùng từ kim mã ngọc đường

Kim mã ngọc đường là nơi trang trọng, quý giá trong kiến trúc cổ Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'đền', 'lâu đài', 'phòng khách'.

Video minh hoạ kim mã ngọc đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kim mã ngọc đường

Câu hỏi thường gặp về "kim mã ngọc đường"

Kim mã ngọc đường tiếng Anh là gì?

Kim mã ngọc đường tiếng Anh là "Golden hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng vàng trong cung điện hoặc kiến trúc trang nghiêm, thường dùng để chỉ nơi trang trọng hoặc quý giá.

"Golden hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Golden hall" nghĩa tiếng Việt là "kim mã ngọc đường". Kim mã ngọc đường là nơi trang trọng, quý giá trong kiến trúc cổ Việt Nam.

Phát âm "Golden hall" như thế nào?

"Golden hall" có phiên âm IPA /ˈgəʊldən hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Golden hall"?

Nh throne của hoàng đế được đặt trong phòng vàng. — The emperor's throne was kept in the Golden hall.