Tiếng Việt
Ngọc đường tiếng Anh là gì?
ngọc đường tiếng Anh là Noble family /ˈnəʊ.bl ˈfæm.ɪ.li/. Gia đình quý tộc, dòng họ cao quý trong xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noble family
Ví dụ câu với ngọc đường / Noble family
- 1
The noble family has a long history of serving the royal court.
Gia đình quý tộc có lịch sử lâu dài phục vụ triều đình.
- 2
Many noble families owned vast lands and wealth.
Nhiều gia đình quý tộc sở hữu đất đai và của cải rộng lớn.
Ghi chú dùng từ ngọc đường
Ngọc Đường là một gia đình quý tộc, thuộc tầng lớp cao trong xã hội. Các từ liên quan: aristocracy (giai cấp quý tộc), noble (quý tộc), aristocrat (quý tộc).
Video minh hoạ ngọc đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọc đường
Câu hỏi thường gặp về "ngọc đường"
Ngọc đường tiếng Anh là gì?
Ngọc đường tiếng Anh là "Noble family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình quý tộc, dòng họ cao quý trong xã hội.
"Noble family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noble family" nghĩa tiếng Việt là "ngọc đường". Ngọc Đường là một gia đình quý tộc, thuộc tầng lớp cao trong xã hội.
Phát âm "Noble family" như thế nào?
"Noble family" có phiên âm IPA /ˈnəʊ.bl ˈfæm.ɪ.li/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noble family"?
Gia đình quý tộc có lịch sử lâu dài phục vụ triều đình. — The noble family has a long history of serving the royal court.