The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kim ngọc tiếng Anh là gì?

Kim ngọc tiếng Anh là Precious jewels /ˈprɛʃəs dʒuːəlz/. Những viên ngọc quý giá, thường dùng để trang sức hoặc biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.

Hình minh hoạ "Kim ngọc" tiếng Anh là "Precious jewels"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Precious jewels

Danh từ
/ˈprɛʃəs dʒuːəlz/

Ví dụ câu với Kim ngọc / Precious jewels

  1. 1

    Cô ấy đeo nhiều kim ngọc trên cổ để thể hiện sự giàu có của mình.

    She wore many precious jewels around her neck to show her wealth.

  2. 2

    Bộ sưu tập kim ngọc của ông ấy rất đáng giá.

    His collection of precious jewels is very valuable.

Ghi chú dùng từ Kim ngọc

Kim ngọc là những viên ngọc quý, thường được dùng làm trang sức hoặc biểu tượng của địa vị. Các từ liên quan: 'đá quý' (gem), 'trang sức' (jewelry), 'quý giá' (valuable).

Video minh hoạ Kim ngọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kim ngọc

Câu hỏi thường gặp về "Kim ngọc"

Kim ngọc tiếng Anh là gì?

Kim ngọc tiếng Anh là "Precious jewels" (danh từ), nghĩa là: Những viên ngọc quý giá, thường dùng để trang sức hoặc biểu tượng của sự giàu có và quyền lực.

"Precious jewels" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Precious jewels" nghĩa tiếng Việt là "Kim ngọc". Kim ngọc là những viên ngọc quý, thường được dùng làm trang sức hoặc biểu tượng của địa vị.

Phát âm "Precious jewels" như thế nào?

"Precious jewels" có phiên âm IPA /ˈprɛʃəs dʒuːəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Precious jewels"?

She wore many precious jewels around her neck to show her wealth. — Cô ấy đeo nhiều kim ngọc trên cổ để thể hiện sự giàu có của mình.