Tiếng Việt
Kim tinh tiếng Anh là gì?
kim tinh tiếng Anh là Venus /ˈviːnəs/. Hành tinh thứ hai trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Kim Tinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Venus
Ví dụ câu với kim tinh / Venus
- 1
Venus là hành tinh sáng nhất trên bầu trời vào buổi tối.
Venus is the brightest planet in the night sky.
- 2
Chúng ta có thể nhìn thấy Venus bằng mắt thường vào buổi tối.
We can see Venus with the naked eye at night.
Ghi chú dùng từ kim tinh
Kim Tinh là hành tinh thứ hai từ Mặt Trời, nổi bật với ánh sáng rực rỡ. Các thuật ngữ liên quan: Mercury (Thủy Tinh), Mars (Hành Tinh Hỏa), Jupiter (Hành Tinh Mộc).
Video minh hoạ kim tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim tinh
Câu hỏi thường gặp về "kim tinh"
Kim tinh tiếng Anh là gì?
Kim tinh tiếng Anh là "Venus" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh thứ hai trong hệ Mặt Trời, còn gọi là Kim Tinh.
"Venus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Venus" nghĩa tiếng Việt là "kim tinh". Kim Tinh là hành tinh thứ hai từ Mặt Trời, nổi bật với ánh sáng rực rỡ.
Phát âm "Venus" như thế nào?
"Venus" có phiên âm IPA /ˈviːnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Venus"?
Venus is the brightest planet in the night sky. — Venus là hành tinh sáng nhất trên bầu trời vào buổi tối.