Tiếng Việt
Kín lịch tiếng Anh là gì?
kín lịch tiếng Anh là fully booked /ˈfʊli bʊkt/. Đầy chỗ, không còn chỗ trống, đã đặt hết lịch trình hoặc chỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fully booked
Ví dụ câu với kín lịch / fully booked
- 1
Phòng khách sạn của chúng tôi đã kín lịch trong suốt mùa hè.
Our hotel is fully booked throughout the summer.
- 2
Lịch trình của tôi kín lịch vào cuối tuần này.
My schedule is fully booked this weekend.
Ghi chú dùng từ kín lịch
Kín lịch là trạng thái không còn chỗ trống, thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc lịch trình đã đầy. Các từ liên quan: 'đặt chỗ' (reservation), 'hết chỗ' (no vacancy), 'bận rộn' (busy).
Video minh hoạ kín lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín lịch
Câu hỏi thường gặp về "kín lịch"
Kín lịch tiếng Anh là gì?
Kín lịch tiếng Anh là "fully booked" (tính từ), nghĩa là: Đầy chỗ, không còn chỗ trống, đã đặt hết lịch trình hoặc chỗ.
"fully booked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fully booked" nghĩa tiếng Việt là "kín lịch". Kín lịch là trạng thái không còn chỗ trống, thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc lịch trình đã đầy.
Phát âm "fully booked" như thế nào?
"fully booked" có phiên âm IPA /ˈfʊli bʊkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fully booked"?
Our hotel is fully booked throughout the summer. — Phòng khách sạn của chúng tôi đã kín lịch trong suốt mùa hè.