Tiếng Việt
Kín hơi tiếng Anh là gì?
kín hơi tiếng Anh là gastight /ɡæsˈtaɪt/. Chứa đựng khí một cách kín, không rò rỉ khí ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gastight
Ví dụ câu với kín hơi / gastight
- 1
Hộp này phải kín hơi để giữ khí bên trong không thoát ra ngoài.
This box must be gastight to keep the air inside from escaping.
- 2
Ống dẫn khí cần kín hơi để tránh rò rỉ khí độc.
The gas pipe needs to be gastight to prevent toxic gas leaks.
Ghi chú dùng từ kín hơi
Kín hơi mô tả tính chất không cho khí thoát ra hoặc vào. Các từ liên quan gồm 'airtight' (chắc chắn, kín khí), 'sealed' (được niêm phong), 'hermetic' (kín khí, kín hơi).
Video minh hoạ kín hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín hơi
Câu hỏi thường gặp về "kín hơi"
Kín hơi tiếng Anh là gì?
Kín hơi tiếng Anh là "gastight" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng khí một cách kín, không rò rỉ khí ra ngoài.
"gastight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gastight" nghĩa tiếng Việt là "kín hơi". Kín hơi mô tả tính chất không cho khí thoát ra hoặc vào.
Phát âm "gastight" như thế nào?
"gastight" có phiên âm IPA /ɡæsˈtaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gastight"?
This box must be gastight to keep the air inside from escaping. — Hộp này phải kín hơi để giữ khí bên trong không thoát ra ngoài.