Tiếng Việt
Kín miệng tiếng Anh là gì?
kín miệng tiếng Anh là discreet /dɪˈskriːt/. Biết giữ kín, không tiết lộ thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
discreet
Ví dụ câu với kín miệng / discreet
- 1
Anh ấy rất kín miệng về chuyện cá nhân của mình.
He is very discreet about his personal matters.
- 2
Hãy kín miệng về kế hoạch này để tránh bị lộ.
Keep this plan discreet to avoid leaks.
Ghi chú dùng từ kín miệng
Kín miệng là tính từ miêu tả người biết giữ bí mật, không tiết lộ thông tin. Các từ liên quan: confidential (bí mật), private (riêng tư), tactful (lịch thiệp).
Video minh hoạ kín miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín miệng
Câu hỏi thường gặp về "kín miệng"
Kín miệng tiếng Anh là gì?
Kín miệng tiếng Anh là "discreet" (tính từ), nghĩa là: Biết giữ kín, không tiết lộ thông tin quan trọng hoặc nhạy cảm.
"discreet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"discreet" nghĩa tiếng Việt là "kín miệng". Kín miệng là tính từ miêu tả người biết giữ bí mật, không tiết lộ thông tin.
Phát âm "discreet" như thế nào?
"discreet" có phiên âm IPA /dɪˈskriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "discreet"?
He is very discreet about his personal matters. — Anh ấy rất kín miệng về chuyện cá nhân của mình.