Tiếng Việt
Kín nước tiếng Anh là gì?
kín nước tiếng Anh là watertight /ˈwɔːtətaɪt/. Chứa đựng hoặc làm kín để không rò rỉ nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watertight
Ví dụ câu với kín nước / watertight
- 1
Con thuyền này rất kín nước, không sợ bị rò rỉ.
This boat is watertight and won't leak.
- 2
Hộp này kín nước, có thể dùng để đựng chất lỏng.
This box is watertight and suitable for liquids.
Ghi chú dùng từ kín nước
Từ này mô tả tính chất không cho phép nước thấm qua. Các từ liên quan gồm 'waterproof' (chống thấm nước), 'seal' (niêm phong), 'impermeable' (không thấm nước).
Video minh hoạ kín nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kín nước
Câu hỏi thường gặp về "kín nước"
Kín nước tiếng Anh là gì?
Kín nước tiếng Anh là "watertight" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng hoặc làm kín để không rò rỉ nước.
"watertight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watertight" nghĩa tiếng Việt là "kín nước". Từ này mô tả tính chất không cho phép nước thấm qua.
Phát âm "watertight" như thế nào?
"watertight" có phiên âm IPA /ˈwɔːtətaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watertight"?
This boat is watertight and won't leak. — Con thuyền này rất kín nước, không sợ bị rò rỉ.