The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kính lão tiếng Anh là gì?

kính lão tiếng Anh là presbyopia glasses /ˌprez.biˈoʊ.pi.ə ˈɡlæsɪz/. Kính dùng để đọc sách hoặc nhìn gần khi bị lão thị, thường dành cho người trung niên trở lên.

Hình minh hoạ "kính lão" tiếng Anh là "presbyopia glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

presbyopia glasses

Danh từ
/ˌprez.biˈoʊ.pi.ə ˈɡlæsɪz/

Ví dụ câu với kính lão / presbyopia glasses

  1. 1

    Tôi cần mua kính lão để đọc báo rõ hơn.

    I need to buy presbyopia glasses to read the newspaper more clearly.

  2. 2

    Anh ấy đã bắt đầu đeo kính lão để xem điện thoại gần.

    He has started wearing presbyopia glasses to see his phone up close.

Ghi chú dùng từ kính lão

Kính lão là loại kính giúp điều chỉnh thị lực cho người bị lão thị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đeo kính' (wear glasses), 'điều chỉnh thị lực' (vision correction), 'lão thị' (presbyopia).

Video minh hoạ kính lão

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kính lão

Câu hỏi thường gặp về "kính lão"

Kính lão tiếng Anh là gì?

Kính lão tiếng Anh là "presbyopia glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính dùng để đọc sách hoặc nhìn gần khi bị lão thị, thường dành cho người trung niên trở lên.

"presbyopia glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"presbyopia glasses" nghĩa tiếng Việt là "kính lão". Kính lão là loại kính giúp điều chỉnh thị lực cho người bị lão thị.

Phát âm "presbyopia glasses" như thế nào?

"presbyopia glasses" có phiên âm IPA /ˌprez.biˈoʊ.pi.ə ˈɡlæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "presbyopia glasses"?

I need to buy presbyopia glasses to read the newspaper more clearly. — Tôi cần mua kính lão để đọc báo rõ hơn.