The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúc sức khỏe tiếng Anh là gì?

chúc sức khỏe tiếng Anh là wish someone good health /wɪʃ ˈsʌmˌwʌn ɡʊd hɛlθ/. Chúc ai đó có sức khỏe tốt, thể hiện lời chúc tốt đẹp về sức khỏe.

Hình minh hoạ "chúc sức khỏe" tiếng Anh là "wish someone good health"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wish someone good health

Động từ
/wɪʃ ˈsʌmˌwʌn ɡʊd hɛlθ/

Ví dụ câu với chúc sức khỏe / wish someone good health

  1. 1

    Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.

    I wish you good health and happiness.

  2. 2

    Anh ấy thường chúc mọi người sức khỏe mỗi khi gặp mặt.

    He often wishes everyone good health when meeting.

Ghi chú dùng từ chúc sức khỏe

Chúc sức khỏe là lời chúc thể hiện mong muốn người khác có sức khỏe tốt. Các từ liên quan: 'sức khỏe' (health), 'chúc mừng' (congratulate), 'lời chúc' (wish).

Video minh hoạ chúc sức khỏe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúc sức khỏe

Câu hỏi thường gặp về "chúc sức khỏe"

Chúc sức khỏe tiếng Anh là gì?

Chúc sức khỏe tiếng Anh là "wish someone good health" (động từ), nghĩa là: Chúc ai đó có sức khỏe tốt, thể hiện lời chúc tốt đẹp về sức khỏe.

"wish someone good health" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wish someone good health" nghĩa tiếng Việt là "chúc sức khỏe". Chúc sức khỏe là lời chúc thể hiện mong muốn người khác có sức khỏe tốt.

Phát âm "wish someone good health" như thế nào?

"wish someone good health" có phiên âm IPA /wɪʃ ˈsʌmˌwʌn ɡʊd hɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wish someone good health"?

I wish you good health and happiness. — Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.