Tiếng Việt
Kinh doanh ngoại hối tiếng Anh là gì?
kinh doanh ngoại hối tiếng Anh là forex trading /ˈfɔrɛks ˈtreɪdɪŋ/. Hoạt động mua bán ngoại tệ nhằm kiếm lợi nhuận trên thị trường ngoại hối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forex trading
Ví dụ câu với kinh doanh ngoại hối / forex trading
- 1
Anh ấy tham gia kinh doanh ngoại hối để đầu tư vào các đồng tiền khác nhau.
He engages in forex trading to invest in different currencies.
- 2
Kinh doanh ngoại hối đòi hỏi kiến thức về thị trường tài chính toàn cầu.
Forex trading requires knowledge of the global financial market.
Ghi chú dùng từ kinh doanh ngoại hối
Kinh doanh ngoại hối là hoạt động trao đổi các loại tiền tệ trên thị trường ngoại hối. Các thuật ngữ liên quan: 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'currency pair' (cặp tiền tệ), 'spread' (chênh lệch giá).
Video minh hoạ kinh doanh ngoại hối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh doanh ngoại hối
Câu hỏi thường gặp về "kinh doanh ngoại hối"
Kinh doanh ngoại hối tiếng Anh là gì?
Kinh doanh ngoại hối tiếng Anh là "forex trading" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán ngoại tệ nhằm kiếm lợi nhuận trên thị trường ngoại hối.
"forex trading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forex trading" nghĩa tiếng Việt là "kinh doanh ngoại hối". Kinh doanh ngoại hối là hoạt động trao đổi các loại tiền tệ trên thị trường ngoại hối.
Phát âm "forex trading" như thế nào?
"forex trading" có phiên âm IPA /ˈfɔrɛks ˈtreɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forex trading"?
He engages in forex trading to invest in different currencies. — Anh ấy tham gia kinh doanh ngoại hối để đầu tư vào các đồng tiền khác nhau.