Tiếng Việt
Kính lúp tiếng Anh là gì?
kính lúp tiếng Anh là magnifier /ˈmæɡnɪfaɪər/. Thiết bị phóng đại hình ảnh nhỏ để xem rõ hơn các chi tiết nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnifier
Ví dụ câu với kính lúp / magnifier
- 1
Tôi dùng kính lúp để xem các chi tiết nhỏ trên tem thư.
She used a magnifier to examine the tiny inscriptions.
- 2
Kính lúp giúp người xem dễ dàng nhận biết các mẫu nhỏ trên đồng hồ.
A magnifier makes it easier to see small patterns on the watch face.
Ghi chú dùng từ kính lúp
Kính lúp là dụng cụ giúp phóng đại hình ảnh nhỏ để quan sát rõ hơn. Các từ liên quan: 'microscope' (kính hiển vi), 'binoculars' (ống nhòm), 'lens' (kính, thấu kính).
Video minh hoạ kính lúp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính lúp
Câu hỏi thường gặp về "kính lúp"
Kính lúp tiếng Anh là gì?
Kính lúp tiếng Anh là "magnifier" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phóng đại hình ảnh nhỏ để xem rõ hơn các chi tiết nhỏ.
"magnifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnifier" nghĩa tiếng Việt là "kính lúp". Kính lúp là dụng cụ giúp phóng đại hình ảnh nhỏ để quan sát rõ hơn.
Phát âm "magnifier" như thế nào?
"magnifier" có phiên âm IPA /ˈmæɡnɪfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnifier"?
She used a magnifier to examine the tiny inscriptions. — Tôi dùng kính lúp để xem các chi tiết nhỏ trên tem thư.