Tiếng Việt
Kinh nghiệm thực tế tiếng Anh là gì?
kinh nghiệm thực tế tiếng Anh là practical experience /ˈpræktəkəl ɪkˈspɪriəns/. Kinh nghiệm thực tế là kiến thức và kỹ năng thu nhận được qua việc trực tiếp tham gia vào các hoạt động hoặc công việc thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
practical experience
Ví dụ câu với kinh nghiệm thực tế / practical experience
- 1
Anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kỹ thuật.
He has a lot of practical experience in engineering.
- 2
Kinh nghiệm thực tế giúp bạn hiểu rõ hơn về công việc.
Practical experience helps you understand the job better.
Ghi chú dùng từ kinh nghiệm thực tế
Kinh nghiệm thực tế là kiến thức thực tiễn, khác với lý thuyết. Các từ liên quan: 'experience' (kinh nghiệm), 'skills' (kỹ năng), 'training' (đào tạo).
Video minh hoạ kinh nghiệm thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh nghiệm thực tế
Câu hỏi thường gặp về "kinh nghiệm thực tế"
Kinh nghiệm thực tế tiếng Anh là gì?
Kinh nghiệm thực tế tiếng Anh là "practical experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm thực tế là kiến thức và kỹ năng thu nhận được qua việc trực tiếp tham gia vào các hoạt động hoặc công việc thực tế.
"practical experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"practical experience" nghĩa tiếng Việt là "kinh nghiệm thực tế". Kinh nghiệm thực tế là kiến thức thực tiễn, khác với lý thuyết.
Phát âm "practical experience" như thế nào?
"practical experience" có phiên âm IPA /ˈpræktəkəl ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "practical experience"?
He has a lot of practical experience in engineering. — Anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực kỹ thuật.