Tiếng Việt
Kính nhường tiếng Anh là gì?
kính nhường tiếng Anh là defer to /dɪˈfɜr tu/. lịch sự nhường nhịn, thể hiện sự tôn trọng khi để người khác quyết định hoặc hành động trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
defer to
Ví dụ câu với kính nhường / defer to
- 1
Anh ấy luôn kính nhường trong các cuộc họp để giữ hòa khí.
He always defers in meetings to maintain harmony.
- 2
Chúng ta nên kính nhường ý kiến của người lớn tuổi.
We should defer to the opinions of the elders.
Ghi chú dùng từ kính nhường
Kính nhường là thái độ lịch sự, tôn trọng người khác, đặc biệt trong các tình huống cần thể hiện sự khiêm nhường. Các từ liên quan gồm 'respect' (tôn trọng), 'humility' (khiêm nhường), 'courtesy' (lịch sự).
Video minh hoạ kính nhường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính nhường
Câu hỏi thường gặp về "kính nhường"
Kính nhường tiếng Anh là gì?
Kính nhường tiếng Anh là "defer to" (động từ), nghĩa là: lịch sự nhường nhịn, thể hiện sự tôn trọng khi để người khác quyết định hoặc hành động trước.
"defer to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"defer to" nghĩa tiếng Việt là "kính nhường". Kính nhường là thái độ lịch sự, tôn trọng người khác, đặc biệt trong các tình huống cần thể hiện sự khiêm nhường.
Phát âm "defer to" như thế nào?
"defer to" có phiên âm IPA /dɪˈfɜr tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "defer to"?
He always defers in meetings to maintain harmony. — Anh ấy luôn kính nhường trong các cuộc họp để giữ hòa khí.