Tiếng Việt
Kính râm tiếng Anh là gì?
kính râm tiếng Anh là sunglasses /ˈsʌnˌɡlæsɪz/. Mắt kính dùng để chống nắng và bảo vệ mắt khỏi tia cực tím.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunglasses
Ví dụ câu với kính râm / sunglasses
- 1
Tôi đeo kính râm khi ra ngoài trời nắng.
I always wear sunglasses when I go outside in the sun.
- 2
Kính râm giúp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói chang.
Sunglasses help protect your eyes from bright light.
Ghi chú dùng từ kính râm
Kính râm là loại kính mắt dùng để chống nắng. Các từ liên quan: 'goggles' (kính bảo hộ), 'spectacles' (kính mắt), 'UV protection' (bảo vệ tia cực tím).
Video minh hoạ kính râm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính râm
Câu hỏi thường gặp về "kính râm"
Kính râm tiếng Anh là gì?
Kính râm tiếng Anh là "sunglasses" (danh từ), nghĩa là: Mắt kính dùng để chống nắng và bảo vệ mắt khỏi tia cực tím.
"sunglasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunglasses" nghĩa tiếng Việt là "kính râm". Kính râm là loại kính mắt dùng để chống nắng.
Phát âm "sunglasses" như thế nào?
"sunglasses" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌɡlæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunglasses"?
I always wear sunglasses when I go outside in the sun. — Tôi đeo kính râm khi ra ngoài trời nắng.