The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế học vi mô tiếng Anh là gì?

kinh tế học vi mô tiếng Anh là Microeconomics /ˌmaɪkrəʊɪˈkɒnəmɪks/. Ngành kinh tế nghiên cứu hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định về phân phối tài nguyên.

Hình minh hoạ "kinh tế học vi mô" tiếng Anh là "Microeconomics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Microeconomics

Danh từ
/ˌmaɪkrəʊɪˈkɒnəmɪks/

Ví dụ câu với kinh tế học vi mô / Microeconomics

  1. 1

    Kinh tế học vi mô phân tích cách người tiêu dùng phản ứng với giá cả thay đổi.

    Microeconomics studies how consumers respond to changing prices.

  2. 2

    Các nhà kinh tế học sử dụng kinh tế học vi mô để dự đoán hành vi của các doanh nghiệp.

    Economists use microeconomics to predict the behavior of companies.

Ghi chú dùng từ kinh tế học vi mô

Kinh tế học vi mô tập trung vào các yếu tố nhỏ hơn như cá nhân và doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'macroeconomics' (Kinh tế vĩ mô), nghiên cứu toàn bộ nền kinh tế, và 'market equilibrium' (cân bằng thị trường), trạng thái cung cầu cân đối.

Video minh hoạ kinh tế học vi mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế học vi mô

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế học vi mô"

Kinh tế học vi mô tiếng Anh là gì?

Kinh tế học vi mô tiếng Anh là "Microeconomics" (danh từ), nghĩa là: Ngành kinh tế nghiên cứu hành vi của các cá nhân và doanh nghiệp trong việc đưa ra quyết định về phân phối tài nguyên.

"Microeconomics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Microeconomics" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế học vi mô". Kinh tế học vi mô tập trung vào các yếu tố nhỏ hơn như cá nhân và doanh nghiệp.

Phát âm "Microeconomics" như thế nào?

"Microeconomics" có phiên âm IPA /ˌmaɪkrəʊɪˈkɒnəmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Microeconomics"?

Microeconomics studies how consumers respond to changing prices. — Kinh tế học vi mô phân tích cách người tiêu dùng phản ứng với giá cả thay đổi.