Tiếng Việt
Kinh tế thị trường tiếng Anh là gì?
kinh tế thị trường tiếng Anh là market economy /ˈmɑrkət ɪˈkɑnəmi/. Hệ thống kinh tế dựa trên cung cầu tự do, nơi các quyết định về sản xuất và tiêu dùng do thị trường quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market economy
Ví dụ câu với kinh tế thị trường / market economy
- 1
Trong nền kinh tế thị trường, giá cả được xác định bởi cung và cầu.
In a market economy, prices are determined by supply and demand.
- 2
Kinh tế thị trường thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới sáng tạo.
A market economy encourages competition and innovation.
Ghi chú dùng từ kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường là hệ thống kinh tế tự do, khác với kinh tế kế hoạch. Các thuật ngữ liên quan: 'Kinh tế tập trung' (centrally planned economy), 'Cạnh tranh' (competition), 'Giá cả' (price).
Video minh hoạ kinh tế thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh tế thị trường
Câu hỏi thường gặp về "kinh tế thị trường"
Kinh tế thị trường tiếng Anh là gì?
Kinh tế thị trường tiếng Anh là "market economy" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống kinh tế dựa trên cung cầu tự do, nơi các quyết định về sản xuất và tiêu dùng do thị trường quyết định.
"market economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế thị trường". Kinh tế thị trường là hệ thống kinh tế tự do, khác với kinh tế kế hoạch.
Phát âm "market economy" như thế nào?
"market economy" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ɪˈkɑnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market economy"?
In a market economy, prices are determined by supply and demand. — Trong nền kinh tế thị trường, giá cả được xác định bởi cung và cầu.