The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tế tư nhân tiếng Anh là gì?

kinh tế tư nhân tiếng Anh là private economy /ˈpraɪvɪt iˈkɒnəmi/. Kinh tế tư nhân là hệ thống các hoạt động kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu và điều hành, nhằm mục đích sinh lợi.

Hình minh hoạ "kinh tế tư nhân" tiếng Anh là "private economy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

private economy

Danh từ
/ˈpraɪvɪt iˈkɒnəmi/

Ví dụ câu với kinh tế tư nhân / private economy

  1. 1

    Chính sách thúc đẩy kinh tế tư nhân giúp tăng trưởng kinh tế quốc gia.

    Policies promoting the private economy help boost the country's economic growth.

  2. 2

    Kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm.

    The private economy plays an important role in job creation.

Ghi chú dùng từ kinh tế tư nhân

Kinh tế tư nhân là phần quan trọng của nền kinh tế, liên quan đến các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhỏ và các cá nhân kinh doanh. Các thuật ngữ liên quan gồm: doanh nghiệp tư nhân (private enterprise), doanh nghiệp nhỏ (small business), và đầu tư tư nhân (private investment).

Video minh hoạ kinh tế tư nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kinh tế tư nhân

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế tư nhân"

Kinh tế tư nhân tiếng Anh là gì?

Kinh tế tư nhân tiếng Anh là "private economy" (danh từ), nghĩa là: Kinh tế tư nhân là hệ thống các hoạt động kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu và điều hành, nhằm mục đích sinh lợi.

"private economy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"private economy" nghĩa tiếng Việt là "kinh tế tư nhân". Kinh tế tư nhân là phần quan trọng của nền kinh tế, liên quan đến các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhỏ và các cá nhân kinh doanh.

Phát âm "private economy" như thế nào?

"private economy" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt iˈkɒnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "private economy"?

Policies promoting the private economy help boost the country's economic growth. — Chính sách thúc đẩy kinh tế tư nhân giúp tăng trưởng kinh tế quốc gia.