The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh thành tiếng Anh là gì?

kinh thành tiếng Anh là Imperial city /ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪti/. Thành phố hoàng gia hoặc trung tâm chính trị của một đế chế hoặc vương triều.

Hình minh hoạ "kinh thành" tiếng Anh là "Imperial city"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imperial city

Danh từ
/ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪti/

Ví dụ câu với kinh thành / Imperial city

  1. 1

    Kinh thành Huế là nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử quan trọng của Việt Nam.

    The Imperial City of Huế holds many important historical sites of Vietnam.

  2. 2

    Du khách thường tham quan kinh thành để tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của triều đại nhà Nguyễn.

    Tourists often visit the Imperial City to learn about the history and culture of the Nguyen dynasty.

Ghi chú dùng từ kinh thành

Kinh thành là trung tâm quyền lực của một đế chế, tương tự như 'imperial capital'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'palace' (lâu đài), 'citadel' (thành lũy), và 'dynasty' (triều đại).

Video minh hoạ kinh thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kinh thành

Câu hỏi thường gặp về "kinh thành"

Kinh thành tiếng Anh là gì?

Kinh thành tiếng Anh là "Imperial city" (danh từ), nghĩa là: Thành phố hoàng gia hoặc trung tâm chính trị của một đế chế hoặc vương triều.

"Imperial city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imperial city" nghĩa tiếng Việt là "kinh thành". Kinh thành là trung tâm quyền lực của một đế chế, tương tự như 'imperial capital'.

Phát âm "Imperial city" như thế nào?

"Imperial city" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪərɪəl ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imperial city"?

The Imperial City of Huế holds many important historical sites of Vietnam. — Kinh thành Huế là nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử quan trọng của Việt Nam.